← Từ điển hình ảnh

hộp sữa
Mua thực phẩm

hộp sữa

milk carton

Chọn Nghe để nghe từ.

Bản dịch

Tiếng Anhmilk carton
日本語牛乳パック
Españolcartón de leche
Portuguêscaixa de leite
Bahasa Indonesiakarton susu
हिन्दीदूध का डिब्बा
Françaisbrique de lait
DeutschMilchkarton
Italianocartone del latte
العربيةعبوة حليب
한국어우유팩
繁體中文牛奶紙盒
简体中文牛奶纸盒
Tiếng Việthộp sữa

Ví dụ tiếng Anh: It is a milk carton.

Ghép từ và hình theo nhịp của bạn.

Luyện tập với hình ảnh →Ghép từ này →