
Mua thực phẩm
hộp trứng
egg carton
Chọn Nghe để nghe từ.
Bản dịch
| Tiếng Anh | egg carton |
|---|---|
| 日本語 | 卵のパック |
| Español | cartón de huevos |
| Português | caixa de ovos |
| Bahasa Indonesia | wadah telur |
| हिन्दी | अंडों की ट्रे |
| Français | boîte à œufs |
| Deutsch | Eierkarton |
| Italiano | cartone delle uova |
| العربية | علبة بيض |
| 한국어 | 달걀판 |
| 繁體中文 | 雞蛋盒 |
| 简体中文 | 鸡蛋盒 |
| Tiếng Việt | hộp trứng |
Ví dụ tiếng Anh: It is an egg carton.