
Rau củ và thảo mộc
bạc hà
mint
Chọn Nghe để nghe từ.
Bản dịch
| Tiếng Anh | mint |
|---|---|
| 日本語 | ミント |
| Español | menta |
| Português | hortelã |
| Bahasa Indonesia | daun mint |
| हिन्दी | पुदीना |
| Français | menthe |
| Deutsch | Minze |
| Italiano | menta |
| العربية | نعناع |
| 한국어 | 민트 |
| 繁體中文 | 薄荷 |
| 简体中文 | 薄荷 |
| Tiếng Việt | bạc hà |
Ví dụ tiếng Anh: It is mint.