← Từ điển hình ảnh

mùi tây
Rau củ và thảo mộc

mùi tây

parsley

Chọn Nghe để nghe từ.

Bản dịch

Tiếng Anhparsley
日本語パセリ
Españolperejil
Portuguêssalsinha
Bahasa Indonesiapeterseli
हिन्दीपार्सले
Françaispersil
DeutschPetersilie
Italianoprezzemolo
العربيةبقدونس
한국어파슬리
繁體中文巴西里
简体中文欧芹
Tiếng Việtmùi tây

Ví dụ tiếng Anh: It is parsley.

Ghép từ và hình theo nhịp của bạn.

Luyện tập với hình ảnh →Ghép từ này →