
Trái cây và hạt
dưa lưới cantaloupe
cantaloupe
Chọn Nghe để nghe từ.
Bản dịch
| Tiếng Anh | cantaloupe |
|---|---|
| 日本語 | カンタロープメロン |
| Español | melón chino |
| Português | melão cantalupo |
| Bahasa Indonesia | blewah |
| हिन्दी | सरदा |
| Français | melon cantaloup |
| Deutsch | Cantaloupe-Melone |
| Italiano | melone cantalupo |
| العربية | شمام كنتالوب |
| 한국어 | 캔털루프 |
| 繁體中文 | 哈密瓜 |
| 简体中文 | 哈密瓜 |
| Tiếng Việt | dưa lưới cantaloupe |
Ví dụ tiếng Anh: It is a cantaloupe.