
Trái cây và hạt
ô liu
olive
Chọn Nghe để nghe từ.
Bản dịch
| Tiếng Anh | olive |
|---|---|
| 日本語 | オリーブの実 |
| Español | aceituna |
| Português | azeitona |
| Bahasa Indonesia | zaitun |
| हिन्दी | जैतून |
| Français | olive |
| Deutsch | Olive |
| Italiano | oliva |
| العربية | زيتونة |
| 한국어 | 올리브 |
| 繁體中文 | 橄欖 |
| 简体中文 | 橄榄 |
| Tiếng Việt | ô liu |
Ví dụ tiếng Anh: It is an olive.