← Từ điển hình ảnh

dầu ô liu
Nguyên liệu

dầu ô liu

olive oil

Chọn Nghe để nghe từ.

Bản dịch

Tiếng Anholive oil
日本語オリーブオイル
Españolaceite de oliva
Portuguêsazeite
Bahasa Indonesiaminyak zaitun
हिन्दीजैतून का तेल
Françaishuile d'olive
DeutschOlivenöl
Italianoolio d'oliva
العربيةزيت زيتون
한국어올리브유
繁體中文橄欖油
简体中文橄榄油
Tiếng Việtdầu ô liu

Ví dụ tiếng Anh: It is olive oil.

Ghép từ và hình theo nhịp của bạn.

Luyện tập với hình ảnh →Ghép từ này →