← Từ điển hình ảnh

dầu ăn
Nguyên liệu

dầu ăn

cooking oil

Chọn Nghe để nghe từ.

Bản dịch

Tiếng Anhcooking oil
日本語食用油
Españolaceite de cocina
Portuguêsóleo de cozinha
Bahasa Indonesiaminyak goreng
हिन्दीखाना पकाने का तेल
Françaishuile de cuisson
DeutschSpeiseöl
Italianoolio da cucina
العربيةزيت طهي
한국어식용유
繁體中文食用油
简体中文食用油
Tiếng Việtdầu ăn

Ví dụ tiếng Anh: It is cooking oil.

Ghép từ và hình theo nhịp của bạn.

Luyện tập với hình ảnh →Ghép từ này →