
Nguyên liệu
mứt
jam
Chọn Nghe để nghe từ.
Bản dịch
| Tiếng Anh | jam |
|---|---|
| 日本語 | ジャム |
| Español | mermelada |
| Português | geleia |
| Bahasa Indonesia | selai |
| हिन्दी | जैम |
| Français | confiture |
| Deutsch | Konfitüre |
| Italiano | confettura |
| العربية | مربى |
| 한국어 | 잼 |
| 繁體中文 | 果醬 |
| 简体中文 | 果酱 |
| Tiếng Việt | mứt |
Ví dụ tiếng Anh: It is jam.