
Nguyên liệu
đậu phụ
tofu
Chọn Nghe để nghe từ.
Bản dịch
| Tiếng Anh | tofu |
|---|---|
| 日本語 | 豆腐 |
| Español | tofu |
| Português | tofu |
| Bahasa Indonesia | tahu |
| हिन्दी | टोफ़ू |
| Français | tofu |
| Deutsch | Tofu |
| Italiano | tofu |
| العربية | توفو |
| 한국어 | 두부 |
| 繁體中文 | 豆腐 |
| 简体中文 | 豆腐 |
| Tiếng Việt | đậu phụ |
Ví dụ tiếng Anh: It is tofu.