
Nguyên liệu
rong biển
seaweed
Chọn Nghe để nghe từ.
Bản dịch
| Tiếng Anh | seaweed |
|---|---|
| 日本語 | 海藻 |
| Español | algas |
| Português | algas |
| Bahasa Indonesia | rumput laut |
| हिन्दी | समुद्री शैवाल |
| Français | algues |
| Deutsch | Meeresalgen |
| Italiano | alghe marine |
| العربية | طحالب بحرية |
| 한국어 | 해조류 |
| 繁體中文 | 海藻 |
| 简体中文 | 海藻 |
| Tiếng Việt | rong biển |
Ví dụ tiếng Anh: It is seaweed.