
Món ăn
bít tết
steak
Chọn Nghe để nghe từ.
Bản dịch
| Tiếng Anh | steak |
|---|---|
| 日本語 | ステーキ |
| Español | bistec |
| Português | bife |
| Bahasa Indonesia | steik |
| हिन्दी | स्टेक |
| Français | steak |
| Deutsch | Steak |
| Italiano | bistecca |
| العربية | شريحة لحم |
| 한국어 | 스테이크 |
| 繁體中文 | 牛排 |
| 简体中文 | 牛排 |
| Tiếng Việt | bít tết |
Ví dụ tiếng Anh: It is a steak.