← Từ điển hình ảnh

hỗn hợp hạt và trái cây khô
Đồ ăn vặt và bánh

hỗn hợp hạt và trái cây khô

trail mix

Chọn Nghe để nghe từ.

Bản dịch

Tiếng Anhtrail mix
日本語ナッツとドライフルーツの混合
Españolmezcla de frutos secos
Portuguêsmix de castanhas
Bahasa Indonesiacampuran kacang
हिन्दीमेवा मिक्स
Françaismélange de fruits secs
DeutschStudentenfutter
Italianomix di frutta secca
العربيةخليط مكسرات وفواكه مجففة
한국어견과류와 말린 과일 믹스
繁體中文綜合堅果果乾
简体中文混合坚果果干
Tiếng Việthỗn hợp hạt và trái cây khô

Ví dụ tiếng Anh: It is trail mix.

Ghép từ và hình theo nhịp của bạn.

Luyện tập với hình ảnh →Ghép từ này →