← Từ điển hình ảnh

kẹo dẻo hình gấu
Đồ ăn vặt và bánh

kẹo dẻo hình gấu

gummy bear

Chọn Nghe để nghe từ.

Bản dịch

Tiếng Anhgummy bear
日本語クマ型グミ
Españolgomita de osito
Portuguêsursinho de goma
Bahasa Indonesiapermen jeli beruang
हिन्दीगमी भालू
Françaisourson en gomme
DeutschGummibärchen
Italianoorsetto gommoso
العربيةحلوى دب مطاطية
한국어곰 젤리
繁體中文小熊軟糖
简体中文小熊软糖
Tiếng Việtkẹo dẻo hình gấu

Ví dụ tiếng Anh: It is a gummy bear.

Ghép từ và hình theo nhịp của bạn.

Luyện tập với hình ảnh →Ghép từ này →