
Cơ thể và sức khỏe
mặt
face
Chọn Nghe để nghe từ.
Bản dịch
| Tiếng Anh | face |
|---|---|
| 日本語 | 顔 |
| Español | cara |
| Português | rosto |
| Bahasa Indonesia | wajah |
| हिन्दी | चेहरा |
| Français | visage |
| Deutsch | Gesicht |
| Italiano | viso |
| العربية | وجه |
| 한국어 | 얼굴 |
| 繁體中文 | 臉 |
| 简体中文 | 脸 |
| Tiếng Việt | mặt |
Ví dụ tiếng Anh: It is a face.