
Cơ thể và sức khỏe
trán
forehead
Chọn Nghe để nghe từ.
Bản dịch
| Tiếng Anh | forehead |
|---|---|
| 日本語 | 額 |
| Español | frente |
| Português | testa |
| Bahasa Indonesia | dahi |
| हिन्दी | माथा |
| Français | front |
| Deutsch | Stirn |
| Italiano | fronte |
| العربية | جبهة |
| 한국어 | 이마 |
| 繁體中文 | 額頭 |
| 简体中文 | 额头 |
| Tiếng Việt | trán |
Ví dụ tiếng Anh: It is a forehead.