
Cơ thể và sức khỏe
khuỷu tay
elbow
Chọn Nghe để nghe từ.
Bản dịch
| Tiếng Anh | elbow |
|---|---|
| 日本語 | ひじ |
| Español | codo |
| Português | cotovelo |
| Bahasa Indonesia | siku |
| हिन्दी | कोहनी |
| Français | coude |
| Deutsch | Ellenbogen |
| Italiano | gomito |
| العربية | مرفق |
| 한국어 | 팔꿈치 |
| 繁體中文 | 手肘 |
| 简体中文 | 胳膊肘 |
| Tiếng Việt | khuỷu tay |
Ví dụ tiếng Anh: It is an elbow.