
Cơ thể và sức khỏe
cổ tay
wrist
Chọn Nghe để nghe từ.
Bản dịch
| Tiếng Anh | wrist |
|---|---|
| 日本語 | 手首 |
| Español | muñeca |
| Português | pulso |
| Bahasa Indonesia | pergelangan tangan |
| हिन्दी | कलाई |
| Français | poignet |
| Deutsch | Handgelenk |
| Italiano | polso |
| العربية | معصم |
| 한국어 | 손목 |
| 繁體中文 | 手腕 |
| 简体中文 | 手腕 |
| Tiếng Việt | cổ tay |
Ví dụ tiếng Anh: It is a wrist.