
Cơ thể và sức khỏe
cơ
muscle
Chọn Nghe để nghe từ.
Bản dịch
| Tiếng Anh | muscle |
|---|---|
| 日本語 | 筋肉 |
| Español | músculo |
| Português | músculo |
| Bahasa Indonesia | otot |
| हिन्दी | मांसपेशी |
| Français | muscle |
| Deutsch | Muskel |
| Italiano | muscolo |
| العربية | عضلة |
| 한국어 | 근육 |
| 繁體中文 | 肌肉 |
| 简体中文 | 肌肉 |
| Tiếng Việt | cơ |
Ví dụ tiếng Anh: It is a muscle.