
Cơ thể và sức khỏe
não
brain
Chọn Nghe để nghe từ.
Bản dịch
| Tiếng Anh | brain |
|---|---|
| 日本語 | 脳 |
| Español | cerebro |
| Português | cérebro |
| Bahasa Indonesia | otak |
| हिन्दी | दिमाग़ |
| Français | cerveau |
| Deutsch | Gehirn |
| Italiano | cervello |
| العربية | دماغ |
| 한국어 | 뇌 |
| 繁體中文 | 大腦 |
| 简体中文 | 大脑 |
| Tiếng Việt | não |
Ví dụ tiếng Anh: It is a brain.