
Cơ thể và sức khỏe
tim
heart
Chọn Nghe để nghe từ.
Bản dịch
| Tiếng Anh | heart |
|---|---|
| 日本語 | 心臓 |
| Español | corazón |
| Português | coração |
| Bahasa Indonesia | jantung |
| हिन्दी | दिल |
| Français | cœur |
| Deutsch | Herz |
| Italiano | cuore |
| العربية | قلب |
| 한국어 | 심장 |
| 繁體中文 | 心臟 |
| 简体中文 | 心脏 |
| Tiếng Việt | tim |
Ví dụ tiếng Anh: It is a heart.