
Cơ thể và sức khỏe
khung tập đi
walker
Chọn Nghe để nghe từ.
Bản dịch
| Tiếng Anh | walker |
|---|---|
| 日本語 | 歩行器 |
| Español | andadera |
| Português | andador |
| Bahasa Indonesia | alat bantu jalan |
| हिन्दी | वॉकर |
| Français | déambulateur |
| Deutsch | Gehgestell |
| Italiano | deambulatore |
| العربية | إطار مشي |
| 한국어 | 보행 보조기 |
| 繁體中文 | 助行器 |
| 简体中文 | 助行器 |
| Tiếng Việt | khung tập đi |
Ví dụ tiếng Anh: It is a walker.