
Cơ thể và sức khỏe
bó bột
cast
Chọn Nghe để nghe từ.
Bản dịch
| Tiếng Anh | cast |
|---|---|
| 日本語 | 骨折用ギプス |
| Español | yeso |
| Português | gesso |
| Bahasa Indonesia | gips |
| हिन्दी | प्लास्टर |
| Français | plâtre |
| Deutsch | Gipsverband |
| Italiano | ingessatura |
| العربية | جبيرة جبسية |
| 한국어 | 깁스 |
| 繁體中文 | 石膏固定 |
| 简体中文 | 石膏固定 |
| Tiếng Việt | bó bột |
Ví dụ tiếng Anh: It is a cast.