
Cơ thể và sức khỏe
hộp chia thuốc
pill organizer
Chọn Nghe để nghe từ.
Bản dịch
| Tiếng Anh | pill organizer |
|---|---|
| 日本語 | 服薬整理ケース |
| Español | pastillero |
| Português | porta-comprimidos |
| Bahasa Indonesia | kotak obat mingguan |
| हिन्दी | गोलियों का डिब्बा |
| Français | pilulier |
| Deutsch | Tablettenbox |
| Italiano | portapillole |
| العربية | علبة تنظيم دواء |
| 한국어 | 약 정리함 |
| 繁體中文 | 藥盒 |
| 简体中文 | 药盒 |
| Tiếng Việt | hộp chia thuốc |
Ví dụ tiếng Anh: It is a pill organizer.