
Cơ thể và sức khỏe
thuốc nhỏ mắt
eye drops
Chọn Nghe để nghe từ.
Bản dịch
| Tiếng Anh | eye drops |
|---|---|
| 日本語 | 目薬 |
| Español | gotas para los ojos |
| Português | colírio |
| Bahasa Indonesia | obat tetes mata |
| हिन्दी | आँख की दवा |
| Français | collyre |
| Deutsch | Augentropfen |
| Italiano | collirio |
| العربية | قطرات عين |
| 한국어 | 안약 |
| 繁體中文 | 眼藥水 |
| 简体中文 | 眼药水 |
| Tiếng Việt | thuốc nhỏ mắt |
Ví dụ tiếng Anh: They are eye drops.