← Từ điển hình ảnh

si rô ho
Cơ thể và sức khỏe

si rô ho

cough syrup

Chọn Nghe để nghe từ.

Bản dịch

Tiếng Anhcough syrup
日本語せき止めシロップ
Españoljarabe para la tos
Portuguêsxarope para tosse
Bahasa Indonesiasirup obat batuk
हिन्दीखाँसी की दवा
Françaissirop contre la toux
DeutschHustensaft
Italianosciroppo per la tosse
العربيةشراب سعال
한국어기침 시럽
繁體中文止咳糖漿
简体中文止咳糖浆
Tiếng Việtsi rô ho

Ví dụ tiếng Anh: It is cough syrup.

Ghép từ và hình theo nhịp của bạn.

Luyện tập với hình ảnh →Ghép từ này →