← Từ điển hình ảnh

thuốc xịt mũi
Cơ thể và sức khỏe

thuốc xịt mũi

nasal spray

Chọn Nghe để nghe từ.

Bản dịch

Tiếng Anhnasal spray
日本語点鼻薬
Españolspray nasal
Portuguêsspray nasal
Bahasa Indonesiasemprotan hidung
हिन्दीनाक का स्प्रे
Françaisspray nasal
DeutschNasenspray
Italianospray nasale
العربيةبخاخ أنف
한국어코 스프레이
繁體中文鼻噴劑
简体中文鼻喷剂
Tiếng Việtthuốc xịt mũi

Ví dụ tiếng Anh: It is a nasal spray.

Ghép từ và hình theo nhịp của bạn.

Luyện tập với hình ảnh →Ghép từ này →