← Từ điển hình ảnh

hộp kính áp tròng
Cơ thể và sức khỏe

hộp kính áp tròng

contact lens case

Chọn Nghe để nghe từ.

Bản dịch

Tiếng Anhcontact lens case
日本語コンタクトレンズケース
Españolestuche para lentes de contacto
Portuguêsestojo de lentes de contato
Bahasa Indonesiawadah lensa kontak
हिन्दीलेंस का डिब्बा
Françaisétui à lentilles
DeutschKontaktlinsenbehälter
Italianoportalenti
العربيةعلبة عدسات لاصقة
한국어렌즈 케이스
繁體中文隱形眼鏡盒
简体中文隐形眼镜盒
Tiếng Việthộp kính áp tròng

Ví dụ tiếng Anh: It is a contact lens case.

Ghép từ và hình theo nhịp của bạn.

Luyện tập với hình ảnh →Ghép từ này →