← Từ điển hình ảnh

dung dịch kính áp tròng
Cơ thể và sức khỏe

dung dịch kính áp tròng

contact lens solution

Chọn Nghe để nghe từ.

Bản dịch

Tiếng Anhcontact lens solution
日本語コンタクトレンズ保存液
Españolsolución para lentes de contacto
Portuguêssolução para lentes
Bahasa Indonesiacairan lensa kontak
हिन्दीलेंस का घोल
Françaissolution pour lentilles
DeutschKontaktlinsenlösung
Italianosoluzione per lenti a contatto
العربيةمحلول عدسات لاصقة
한국어렌즈 보존액
繁體中文隱形眼鏡保養液
简体中文隐形眼镜护理液
Tiếng Việtdung dịch kính áp tròng

Ví dụ tiếng Anh: It is contact lens solution.

Ghép từ và hình theo nhịp của bạn.

Luyện tập với hình ảnh →Ghép từ này →