
Cơ thể và sức khỏe
tay vịn hỗ trợ
grab bar
Chọn Nghe để nghe từ.
Bản dịch
| Tiếng Anh | grab bar |
|---|---|
| 日本語 | 浴室などの補助手すり |
| Español | barra de apoyo |
| Português | barra de apoio |
| Bahasa Indonesia | pegangan dinding |
| हिन्दी | सहारे का हत्था |
| Français | barre d'appui |
| Deutsch | Haltegriff |
| Italiano | maniglione |
| العربية | مقبض دعم |
| 한국어 | 안전 손잡이 |
| 繁體中文 | 安全扶手 |
| 简体中文 | 安全扶手 |
| Tiếng Việt | tay vịn hỗ trợ |
Ví dụ tiếng Anh: It is a grab bar.