
Cơ thể và sức khỏe
đường dốc
ramp
Chọn Nghe để nghe từ.
Bản dịch
| Tiếng Anh | ramp |
|---|---|
| 日本語 | 車いす用などのスロープ |
| Español | rampa |
| Português | rampa |
| Bahasa Indonesia | jalan landai |
| हिन्दी | ढलान |
| Français | rampe d'accès |
| Deutsch | Rampe |
| Italiano | rampa |
| العربية | منحدر |
| 한국어 | 경사로 |
| 繁體中文 | 斜坡 |
| 简体中文 | 坡道 |
| Tiếng Việt | đường dốc |
Ví dụ tiếng Anh: It is a ramp.