
Chăm sóc trẻ
núm vú giả
pacifier
Chọn Nghe để nghe từ.
Bản dịch
| Tiếng Anh | pacifier |
|---|---|
| 日本語 | おしゃぶり |
| Español | chupón |
| Português | chupeta |
| Bahasa Indonesia | dot |
| हिन्दी | चुसनी |
| Français | tétine |
| Deutsch | Schnuller |
| Italiano | ciuccio |
| العربية | لهاية |
| 한국어 | 공갈젖꼭지 |
| 繁體中文 | 奶嘴 |
| 简体中文 | 安抚奶嘴 |
| Tiếng Việt | núm vú giả |
Ví dụ tiếng Anh: It is a pacifier.