
Chăm sóc trẻ
yếm
bib
Chọn Nghe để nghe từ.
Bản dịch
| Tiếng Anh | bib |
|---|---|
| 日本語 | よだれかけ |
| Español | babero |
| Português | babador |
| Bahasa Indonesia | celemek bayi |
| हिन्दी | बिब |
| Français | bavoir |
| Deutsch | Lätzchen |
| Italiano | bavaglino |
| العربية | مريلة طفل |
| 한국어 | 턱받이 |
| 繁體中文 | 圍兜 |
| 简体中文 | 围兜 |
| Tiếng Việt | yếm |
Ví dụ tiếng Anh: It is a bib.