
Chăm sóc trẻ
xe đẩy em bé
stroller
Chọn Nghe để nghe từ.
Bản dịch
| Tiếng Anh | stroller |
|---|---|
| 日本語 | ベビーカー |
| Español | carriola |
| Português | carrinho de bebê |
| Bahasa Indonesia | kereta dorong bayi |
| हिन्दी | बच्चा गाड़ी |
| Français | poussette |
| Deutsch | Kinderwagen |
| Italiano | passeggino |
| العربية | عربة أطفال |
| 한국어 | 유모차 |
| 繁體中文 | 嬰兒推車 |
| 简体中文 | 婴儿推车 |
| Tiếng Việt | xe đẩy em bé |
Ví dụ tiếng Anh: It is a stroller.