
Chăm sóc trẻ
túi đựng tã
diaper bag
Chọn Nghe để nghe từ.
Bản dịch
| Tiếng Anh | diaper bag |
|---|---|
| 日本語 | おむつバッグ |
| Español | pañalera |
| Português | bolsa de bebê |
| Bahasa Indonesia | tas perlengkapan bayi |
| हिन्दी | डायपर बैग |
| Français | sac à langer |
| Deutsch | Wickeltasche |
| Italiano | borsa per pannolini |
| العربية | حقيبة حفاضات |
| 한국어 | 기저귀 가방 |
| 繁體中文 | 媽媽包 |
| 简体中文 | 妈咪包 |
| Tiếng Việt | túi đựng tã |
Ví dụ tiếng Anh: It is a diaper bag.