
Chăm sóc trẻ
khăn ướt em bé
baby wipes
Chọn Nghe để nghe từ.
Bản dịch
| Tiếng Anh | baby wipes |
|---|---|
| 日本語 | 赤ちゃん用おしり拭き |
| Español | toallitas para bebé |
| Português | lenços umedecidos |
| Bahasa Indonesia | tisu basah bayi |
| हिन्दी | बेबी वाइप्स |
| Français | lingettes pour bébé |
| Deutsch | Babyfeuchttücher |
| Italiano | salviette per neonati |
| العربية | مناديل أطفال |
| 한국어 | 아기 물티슈 |
| 繁體中文 | 嬰兒濕紙巾 |
| 简体中文 | 婴儿湿巾 |
| Tiếng Việt | khăn ướt em bé |
Ví dụ tiếng Anh: They are baby wipes.