
Chăm sóc trẻ
bô
potty
Chọn Nghe để nghe từ.
Bản dịch
| Tiếng Anh | potty |
|---|---|
| 日本語 | おまる |
| Español | bacinica |
| Português | penico |
| Bahasa Indonesia | pispot |
| हिन्दी | पॉटी |
| Français | pot pour bébé |
| Deutsch | Töpfchen |
| Italiano | vasino |
| العربية | نونية |
| 한국어 | 아기 변기 |
| 繁體中文 | 幼兒便盆 |
| 简体中文 | 幼儿便盆 |
| Tiếng Việt | bô |
Ví dụ tiếng Anh: It is a potty.