← Từ điển hình ảnh

lồng vận chuyển thú cưng
Chăm sóc thú cưng

lồng vận chuyển thú cưng

pet carrier

Chọn Nghe để nghe từ.

Bản dịch

Tiếng Anhpet carrier
日本語ペット用キャリー
Españoltransportadora para mascotas
Portuguêscaixa de transporte
Bahasa Indonesiakandang bawaan hewan
हिन्दीपालतू जानवर का पिंजरा
Françaiscaisse de transport pour animaux
DeutschTiertransportbox
Italianotrasportino
العربيةحاملة حيوان أليف
한국어반려동물 이동장
繁體中文寵物提籠
简体中文宠物提笼
Tiếng Việtlồng vận chuyển thú cưng

Ví dụ tiếng Anh: It is a pet carrier.

Ghép từ và hình theo nhịp của bạn.

Luyện tập với hình ảnh →Ghép từ này →