← Từ điển hình ảnh

đai dắt thú cưng
Chăm sóc thú cưng

đai dắt thú cưng

pet harness

Chọn Nghe để nghe từ.

Bản dịch

Tiếng Anhpet harness
日本語ペット用ハーネス
Españolarnés para mascotas
Portuguêspeitoral
Bahasa Indonesiatali tubuh hewan
हिन्दीपालतू जानवर का हार्नेस
Françaisharnais pour animaux
DeutschTiergeschirr
Italianopettorina
العربيةحزام حيوان أليف
한국어반려동물 하네스
繁體中文寵物胸背帶
简体中文宠物胸背带
Tiếng Việtđai dắt thú cưng

Ví dụ tiếng Anh: It is a pet harness.

Ghép từ và hình theo nhịp của bạn.

Luyện tập với hình ảnh →Ghép từ này →