
Chăm sóc thú cưng
cát vệ sinh mèo
cat litter
Chọn Nghe để nghe từ.
Bản dịch
| Tiếng Anh | cat litter |
|---|---|
| 日本語 | 猫砂 |
| Español | arena para gatos |
| Português | areia para gato |
| Bahasa Indonesia | pasir kucing |
| हिन्दी | बिल्ली की रेत |
| Français | litière pour chat |
| Deutsch | Katzenstreu |
| Italiano | sabbia per lettiera |
| العربية | رمل قطط |
| 한국어 | 고양이 모래 |
| 繁體中文 | 貓砂 |
| 简体中文 | 猫砂 |
| Tiếng Việt | cát vệ sinh mèo |
Ví dụ tiếng Anh: It is cat litter.