
Chăm sóc thú cưng
trụ cào móng mèo
scratching post
Chọn Nghe để nghe từ.
Bản dịch
| Tiếng Anh | scratching post |
|---|---|
| 日本語 | 猫の爪とぎ柱 |
| Español | rascador |
| Português | arranhador |
| Bahasa Indonesia | tiang garukan kucing |
| हिन्दी | खरोंचने का खंभा |
| Français | griffoir |
| Deutsch | Kratzpfosten |
| Italiano | palo tiragraffi |
| العربية | عمود خدش قطط |
| 한국어 | 스크래칭 포스트 |
| 繁體中文 | 貓抓柱 |
| 简体中文 | 猫抓柱 |
| Tiếng Việt | trụ cào móng mèo |
Ví dụ tiếng Anh: It is a scratching post.