← Từ điển hình ảnh

thức ăn cá
Chăm sóc thú cưng

thức ăn cá

fish food

Chọn Nghe để nghe từ.

Bản dịch

Tiếng Anhfish food
日本語魚の餌
Españolcomida para peces
Portuguêsração de peixe
Bahasa Indonesiapakan ikan
हिन्दीमछली का दाना
Françaisnourriture pour poissons
DeutschFischfutter
Italianomangime per pesci
العربيةطعام سمك
한국어물고기 먹이
繁體中文魚飼料
简体中文鱼饲料
Tiếng Việtthức ăn cá

Ví dụ tiếng Anh: It is fish food.

Ghép từ và hình theo nhịp của bạn.

Luyện tập với hình ảnh →Ghép từ này →