← Từ điển hình ảnh

bộ lọc bể cá
Chăm sóc thú cưng

bộ lọc bể cá

fish tank filter

Chọn Nghe để nghe từ.

Bản dịch

Tiếng Anhfish tank filter
日本語水槽用フィルター
Españolfiltro de pecera
Portuguêsfiltro de aquário
Bahasa Indonesiafilter akuarium
हिन्दीमछलीघर फ़िल्टर
Françaisfiltre d'aquarium
DeutschAquariumfilter
Italianofiltro per acquario
العربيةمرشح حوض سمك
한국어어항 필터
繁體中文魚缸過濾器
简体中文鱼缸过滤器
Tiếng Việtbộ lọc bể cá

Ví dụ tiếng Anh: It is a fish tank filter.

Ghép từ và hình theo nhịp của bạn.

Luyện tập với hình ảnh →Ghép từ này →