
Chăm sóc thú cưng
túi nhặt phân
poop bag
Chọn Nghe để nghe từ.
Bản dịch
| Tiếng Anh | poop bag |
|---|---|
| 日本語 | ペットのふん処理袋 |
| Español | bolsa para desechos |
| Português | saquinho de cocô |
| Bahasa Indonesia | kantong kotoran hewan |
| हिन्दी | मल की थैली |
| Français | sac à déjections |
| Deutsch | Kotbeutel |
| Italiano | sacchetto per deiezioni |
| العربية | كيس فضلات حيوانات |
| 한국어 | 배변 봉투 |
| 繁體中文 | 寵物拾便袋 |
| 简体中文 | 宠物拾便袋 |
| Tiếng Việt | túi nhặt phân |
Ví dụ tiếng Anh: It is a poop bag.