
Chăm sóc thú cưng
cầu đậu cho chim
bird perch
Chọn Nghe để nghe từ.
Bản dịch
| Tiếng Anh | bird perch |
|---|---|
| 日本語 | 止まり木 |
| Español | percha para pájaros |
| Português | poleiro |
| Bahasa Indonesia | tenggeran burung |
| हिन्दी | चिड़िया का अड्डा |
| Français | perchoir |
| Deutsch | Sitzstange |
| Italiano | posatoio |
| العربية | مجثم طائر |
| 한국어 | 횃대 |
| 繁體中文 | 鳥棲木 |
| 简体中文 | 鸟栖木 |
| Tiếng Việt | cầu đậu cho chim |
Ví dụ tiếng Anh: It is a bird perch.