
Mua sắm và công việc
thẻ tích điểm
loyalty card
Chọn Nghe để nghe từ.
Bản dịch
| Tiếng Anh | loyalty card |
|---|---|
| 日本語 | ポイントカード |
| Español | tarjeta de puntos |
| Português | cartão fidelidade |
| Bahasa Indonesia | kartu member |
| हिन्दी | लॉयल्टी कार्ड |
| Français | carte de fidélité |
| Deutsch | Kundenkarte |
| Italiano | carta fedeltà |
| العربية | بطاقة ولاء |
| 한국어 | 포인트 카드 |
| 繁體中文 | 會員卡 |
| 简体中文 | 会员卡 |
| Tiếng Việt | thẻ tích điểm |
Ví dụ tiếng Anh: It is a loyalty card.