
Mua sắm và công việc
phiếu giảm giá
coupon
Chọn Nghe để nghe từ.
Bản dịch
| Tiếng Anh | coupon |
|---|---|
| 日本語 | クーポン券 |
| Español | cupón |
| Português | cupom |
| Bahasa Indonesia | kupon |
| हिन्दी | कूपन |
| Français | bon de réduction |
| Deutsch | Gutschein |
| Italiano | buono sconto |
| العربية | قسيمة |
| 한국어 | 쿠폰 |
| 繁體中文 | 優惠券 |
| 简体中文 | 优惠券 |
| Tiếng Việt | phiếu giảm giá |
Ví dụ tiếng Anh: It is a coupon.