
Mua sắm và công việc
tem chống trộm
security tag
Chọn Nghe để nghe từ.
Bản dịch
| Tiếng Anh | security tag |
|---|---|
| 日本語 | 万引き防止タグ |
| Español | etiqueta de seguridad |
| Português | etiqueta antifurto |
| Bahasa Indonesia | label pengaman |
| हिन्दी | सुरक्षा टैग |
| Français | antivol |
| Deutsch | Sicherungsetikett |
| Italiano | etichetta antitaccheggio |
| العربية | بطاقة أمان |
| 한국어 | 도난 방지 태그 |
| 繁體中文 | 防盜標籤 |
| 简体中文 | 防盗标签 |
| Tiếng Việt | tem chống trộm |
Ví dụ tiếng Anh: It is a security tag.