
Mua sắm và công việc
bưu kiện
parcel
Chọn Nghe để nghe từ.
Bản dịch
| Tiếng Anh | parcel |
|---|---|
| 日本語 | 小包 |
| Español | paquete |
| Português | pacote |
| Bahasa Indonesia | paket |
| हिन्दी | पार्सल |
| Français | colis |
| Deutsch | Paket |
| Italiano | pacco |
| العربية | طرد |
| 한국어 | 소포 |
| 繁體中文 | 包裹 |
| 简体中文 | 包裹 |
| Tiếng Việt | bưu kiện |
Ví dụ tiếng Anh: It is a parcel.