
Mua sắm và công việc
bảng tên
name tag
Chọn Nghe để nghe từ.
Bản dịch
| Tiếng Anh | name tag |
|---|---|
| 日本語 | 名札 |
| Español | gafete |
| Português | crachá de nome |
| Bahasa Indonesia | label nama |
| हिन्दी | नाम का बिल्ला |
| Français | badge nominatif |
| Deutsch | Namensschild |
| Italiano | cartellino con il nome |
| العربية | بطاقة اسم |
| 한국어 | 이름표 |
| 繁體中文 | 名牌 |
| 简体中文 | 名牌 |
| Tiếng Việt | bảng tên |
Ví dụ tiếng Anh: It is a name tag.